sap
sap (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(động từ) đào một hào, một rãnh nhỏ để phục vụ mục đích quân sự hoặc xây dựng; thường dùng để chỉ hành động đào mương chắn, hầm bộc phá hoặc đường hầm ngắn nhằm bảo vệ hoặc tiếp cận công trình đối phương.
Dig a sap or saps.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sap (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sap (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sap | - |
Kết hợp từ của sap (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhựa cây tree sap | Nhựa cây được sử dụng để làm mật đường phong. The tree sap is used to make maple syrup. |
nước cành cây plant sap | Nước cây được sử dụng trong y học cổ truyền vì tính chất chữa lành của nó. The plant sap is used in traditional medicine for its healing properties. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sap" được định nghĩa là chất lỏng dinh dưỡng lưu thông trong cây cối, chủ yếu bao gồm nước và các hợp chất hòa tan cần thiết cho sự sống và phát triển của thực vật. Trong tiếng Anh, "sap" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, khi phát âm, người Anh thường nhấn âm nhẹ hơn so với người Mỹ. Từ này có thể mở rộng ra thành động từ "to sap", nghĩa là làm suy yếu hoặc giảm sức mạnh của ai đó hoặc cái gì đó.