Bản dịch của từ Assailant trong tiếng Việt
Assailant

Assailant (Noun)
Người tấn công hoặc xông vào hành hung người khác một cách bạo lực hoặc phạm pháp.
Someone who attacks or assails another violently or criminally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ người công kích hoặc phản đối một cách gay gắt; ở nghĩa bóng, là một người chỉ trích thù địch hoặc đối thủ gay gắt.
Figuratively by extension A hostile critic or opponent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "assailant" chỉ người tấn công hoặc kẻ xâm phạm, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa phiên bản Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng phát âm có thể khác nhau: ở Anh, có thể nhấn âm vào âm tiết đầu, trong khi ở Mỹ, âm tiết thứ hai có thể được nhấn mạnh hơn. Từ này thường được sử dụng trong các báo cáo về tội phạm hay tình huống bạo lực.
Họ từ
Từ "assailant" chỉ người tấn công hoặc kẻ xâm phạm, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc an ninh. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa phiên bản Anh và Mỹ về nghĩa, nhưng phát âm có thể khác nhau: ở Anh, có thể nhấn âm vào âm tiết đầu, trong khi ở Mỹ, âm tiết thứ hai có thể được nhấn mạnh hơn. Từ này thường được sử dụng trong các báo cáo về tội phạm hay tình huống bạo lực.
