Bản dịch của từ Critic trong tiếng Việt
Critic
Noun [U/C] Verb

Critic(Noun)
krˈɪtɪk
ˈkrɪtɪk
Ví dụ
02
Một người có ý kiến không tích cực về điều gì đó
A person who expresses an unfavorable opinion of something
评论家 - 对某事物表达负面看法的人
Ví dụ
03
Một người đánh giá, phân tích hoặc phê bình các tác phẩm nghệ thuật như phim, nhạc hoặc văn học.
A person who reviews evaluates or judges artistic work such as films music or literature
评论家 - 指对艺术作品(如电影、音乐或文学)进行评价、评估或评判的专业人士
Ví dụ
Critic(Verb)
krˈɪtɪk
ˈkrɪtɪk
Ví dụ
02
Một người đánh giá, xem xét hoặc phê bình các tác phẩm nghệ thuật như phim, âm nhạc hoặc văn học.
To evaluate analyze or discuss a work of art literature or performance
评论 - 对艺术作品、文学或表演进行评价、分析或讨论
Ví dụ
03
Một người có ý kiến không tích cực về điều gì đó
To express disapproval of someone or something to judge them negatively
批评 - 对某人或某事表达不满;负面评价
Ví dụ
