Bản dịch của từ Critic trong tiếng Việt

Critic

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Critic (Noun)

krˈɪtɪk
ˈkrɪtɪk
01

Một thành viên của ban giám khảo hoặc hội đồng đánh giá một tác phẩm nghệ thuật hoặc môn thi đấu.

A member of a jury or panel that evaluates an artistic or competitive work

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người có ý kiến không tích cực về điều gì đó

A person who expresses an unfavorable opinion of something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người đánh giá, phân tích hoặc phê bình các tác phẩm nghệ thuật như phim, nhạc hoặc văn học.

A person who reviews evaluates or judges artistic work such as films music or literature

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Critic (Verb)

krˈɪtɪk
ˈkrɪtɪk
01

Một người đánh giá, xem xét hoặc phê bình các tác phẩm nghệ thuật như phim, âm nhạc hoặc văn học.

To evaluate analyze or discuss a work of art literature or performance

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một người có ý kiến không tích cực về điều gì đó

To express disapproval of someone or something to judge them negatively

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa