Bản dịch của từ Unfavorable trong tiếng Việt

Unfavorable

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unfavorable (Adjective)

ənfˈeɪvəɹəbl
ʌnfˈeɪvɚəbl
01

Không mang lại lợi ích hoặc kết quả tốt; không thuận lợi; không được mong muốn hoặc không được ưa thích.

Not giving advantages or good results not wanted or liked.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Unfavorable (Adverb)

ʌnˈfeɪ.vɚ.ə.bəl
ʌnˈfeɪ.vɚ.ə.bəl
01

Một cách không đem lại lợi ích, thuận lợi hoặc kết quả tốt; gây bất lợi hoặc không có lợi cho tình huống.

In a way that is not giving advantages or good results.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ