Bản dịch của từ Evaluate trong tiếng Việt

Evaluate

VerbVerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evaluate (Verb)

ɪˈvæl.ju.eɪt
ɪˈvæl.ju.eɪt
01

Đưa ra ước lượng hoặc đánh giá giá trị, chất lượng, hiệu quả của một việc, sự vật hay tình huống dựa trên thông tin hoặc tiêu chuẩn nhất định.

Estimate and evaluate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đánh giá, đưa ra nhận định về số lượng, mức độ hoặc giá trị của một vật, hiện tượng hay thông tin (tức là xem xét và xác định mức độ, giá trị hoặc tầm quan trọng).

Form an idea of the amount, number, or value of; assess.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tìm giá trị số hoặc một biểu thức số tương đương của một phương trình, công thức hoặc hàm — tức là tính toán để ra kết quả cụ thể.

Find a numerical expression or equivalent for (an equation, formula, or function)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Evaluate (Verb)

ivˈæljueɪtɪŋ
ɪvˈæljueɪtɪŋ
01

Đánh giá, tức là xét đoán hoặc tính toán xem một sự vật, sự việc hay giá trị nào đó có chất lượng, tầm quan trọng, số lượng hoặc giá trị ra sao.

To judge or calculate the quality importance amount or value of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Evaluate (Verb)

ˈɛvəlˌuːt
ˈɛvəˌɫut
01

Ước tính số lượng hoặc giá trị của; đánh giá

To form an idea of the amount number or value of assess

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để đánh giá hiệu suất của một người hoặc một cái gì đó một cách có hệ thống

To assess the performance of someone or something in a systematic way

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xác định tầm quan trọng, giá trị hoặc tình trạng của; đánh giá

To determine the significance worth or condition of appraise

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ