Bản dịch của từ Evaluate trong tiếng Việt
Evaluate

Evaluate (Verb)
Đưa ra ước lượng hoặc đánh giá giá trị, chất lượng, hiệu quả của một việc, sự vật hay tình huống dựa trên thông tin hoặc tiêu chuẩn nhất định.
Estimate and evaluate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tìm giá trị số hoặc một biểu thức số tương đương của một phương trình, công thức hoặc hàm — tức là tính toán để ra kết quả cụ thể.
Find a numerical expression or equivalent for (an equation, formula, or function)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Evaluate (Verb)
Evaluate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Để đánh giá hiệu suất của một người hoặc một cái gì đó một cách có hệ thống
To assess the performance of someone or something in a systematic way
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xác định tầm quan trọng, giá trị hoặc tình trạng của; đánh giá
To determine the significance worth or condition of appraise
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "evaluate" (đánh giá) có nghĩa là xác định giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một đối tượng nào đó thông qua phân tích và xem xét kỹ lưỡng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết và cách phát âm. Tuy nhiên, tần suất sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh học thuật hoặc nghề nghiệp cụ thể.
Họ từ
Từ "evaluate" (đánh giá) có nghĩa là xác định giá trị, chất lượng hoặc tầm quan trọng của một đối tượng nào đó thông qua phân tích và xem xét kỹ lưỡng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết và cách phát âm. Tuy nhiên, tần suất sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh học thuật hoặc nghề nghiệp cụ thể.
