criminally
Adverb
criminally (Adverb)
/kɹˈɪmənəli/
/kɹˈɪmənlli/
AI
Ví dụ
Cách phạm tội, công ty lợi dụng lao động để kiếm lời.Criminally, the company exploited its workers for profit.
Cô ấy không hành động phạm tội khi báo cáo tội phạm cho cơ quan chức năng.She did not act criminally when reporting the crime to authorities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của criminally (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
criminally về mặt tội phạm | more criminally tội phạm hơn | most criminally hầu hết tội phạm |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "criminally" là trạng từ mô tả hành vi trái pháp luật hoặc một cách không đúng mực, thường được dùng để nhấn mạnh tính chất phi pháp của hành động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương đồng và không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh pháp lý, "criminally" có thể liên quan đến các tình huống cụ thể như trách nhiệm hình sự, thể hiện mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm pháp luật.