Bản dịch của từ Vascular trong tiếng Việt

Vascular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vascular (Adjective)

vˈæskjələɹ
vˈæskjəlɚ
01

Liên quan đến hoặc cấu thành bởi các mạch (đặc biệt là mạch máu) — tức là về hệ thống mạch máu hoặc ảnh hưởng tới mạch máu.

Relating to affecting or consisting of a vessel or vessels especially those which carry blood.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ