bludgeon
bludgeon (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bludgeon (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bludgeon |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bludgeoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bludgeoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bludgeons |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bludgeoning |
bludgeon (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bludgeon" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "cái dùi" khi dùng để chỉ một công cụ nặng, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, để đánh, và "đánh mạnh" khi được dùng như động từ. Ở tiếng Anh Anh, khái niệm này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh bạo lực hoặc cưỡng bức. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này rộng rãi hơn, bao gồm cả nghĩa bóng, như trong "bludgeoning someone into compliance" (ép buộc ai đó chấp thuận).