Bản dịch của từ Gullible trong tiếng Việt

Gullible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gullible (Adjective)

gˈʌləbl̩
gˈʌləbl̩
01

Dễ tin người, dễ bị lừa vì tin nhanh mà không hoài nghi.

Easily persuaded to believe something credulous.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ