Bản dịch của từ Varnish trong tiếng Việt

Varnish

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Varnish (Noun)

vˈɑɹnɪʃ
vˈɑɹnɪʃ
01

Một loại hỗn hợp nhựa (nhựa cây hoặc nhựa tổng hợp) hòa tan trong dung môi, được quét lên bề mặt gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác để khi khô tạo thành một lớp bóng, cứng và trong suốt bảo vệ và làm đẹp bề mặt.

Resin dissolved in a liquid for applying on wood metal or other materials to form a hard clear shiny surface when dry.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Varnish (Verb)

vˈɑɹnɪʃ
vˈɑɹnɪʃ
01

Phủ một lớp vecni (lớp bảo vệ bóng, trong suốt) lên bề mặt vật liệu, thường là gỗ hoặc đồ nội thất, để làm bóng và bảo vệ khỏi hao mòn.

Apply varnish to.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ