Bản dịch của từ Varnish trong tiếng Việt
Varnish

Varnish (Noun)
Một loại hỗn hợp nhựa (nhựa cây hoặc nhựa tổng hợp) hòa tan trong dung môi, được quét lên bề mặt gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác để khi khô tạo thành một lớp bóng, cứng và trong suốt bảo vệ và làm đẹp bề mặt.
Resin dissolved in a liquid for applying on wood metal or other materials to form a hard clear shiny surface when dry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Varnish (Verb)
Phủ một lớp vecni (lớp bảo vệ bóng, trong suốt) lên bề mặt vật liệu, thường là gỗ hoặc đồ nội thất, để làm bóng và bảo vệ khỏi hao mòn.
Apply varnish to.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Chất "varnish" là một loại dung dịch được sử dụng để phủ lên bề mặt gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác nhằm bảo vệ và tăng cường độ bóng bẩy. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "varnish" nhưng có thể xuất hiện thêm các dạng cụ thể như "varnishing". Tuy nhiên, chức năng và cách sử dụng của từ này là tương đương trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
Chất "varnish" là một loại dung dịch được sử dụng để phủ lên bề mặt gỗ, kim loại hoặc vật liệu khác nhằm bảo vệ và tăng cường độ bóng bẩy. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "varnish" nhưng có thể xuất hiện thêm các dạng cụ thể như "varnishing". Tuy nhiên, chức năng và cách sử dụng của từ này là tương đương trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
