Bản dịch của từ Resin trong tiếng Việt
Resin

Resin (Noun)
Một chất hữu cơ dính, dễ cháy, không tan trong nước, được cây (như thông, tùng) và một số loài thực vật tiết ra. Thường thấy ở dạng giọt hoặc mảng rắn và dùng để làm keo, sơn nhựa hoặc nhựa thơm.
A sticky flammable organic substance, insoluble in water, exuded by some trees and other plants (notably fir and pine)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nhựa (resin) là một chất hữu cơ được tiết ra bởi nhiều loại cây, đặc biệt là cây thông, có tính chất dính và thường được sử dụng trong ngành công nghiệp chế biến. Nhựa có thể tồn tại dưới dạng rắn hoặc lỏng và thường được sử dụng để sản xuất sơn, keo và nhựa tổng hợp. Trong tiếng Anh, "resin" có cách viết và phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về ý nghĩa cũng như cách sử dụng.
Họ từ
Nhựa (resin) là một chất hữu cơ được tiết ra bởi nhiều loại cây, đặc biệt là cây thông, có tính chất dính và thường được sử dụng trong ngành công nghiệp chế biến. Nhựa có thể tồn tại dưới dạng rắn hoặc lỏng và thường được sử dụng để sản xuất sơn, keo và nhựa tổng hợp. Trong tiếng Anh, "resin" có cách viết và phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về ý nghĩa cũng như cách sử dụng.
