Bản dịch của từ Pine trong tiếng Việt

Pine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pine(Noun)

pˈaɪn
ˈpaɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ