Bản dịch của từ Pine trong tiếng Việt
Pine
Noun [U/C]

Pine(Noun)
pˈaɪn
ˈpaɪn
01
Gỗ thông dùng để xây dựng hoặc làm nội thất
Wood from pine trees is used for construction or making furniture.
用作建筑或家具的松树木材
Ví dụ
02
Ví dụ
Pine

Gỗ thông dùng để xây dựng hoặc làm nội thất
Wood from pine trees is used for construction or making furniture.
用作建筑或家具的松树木材