Bản dịch của từ Insoluble trong tiếng Việt

Insoluble

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insoluble(Adjective)

ɪnsˈɑljəbl
ɪnsˈɑljəbl
01

Không thể giải quyết được; không có cách để tìm ra lời giải hoặc khắc phục vấn đề.

Impossible to solve.

无法解决的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ một chất không thể tan được trong một dung môi (thường là nước); nghĩa là chất đó không hòa tan được.

Of a substance incapable of being dissolved.

无法溶解的物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Insoluble (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Insoluble

Không thể hòa tan

More insoluble

Không thể giải quyết được nhiều hơn

Most insoluble

Không hòa tan nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ