Bản dịch của từ Acetate trong tiếng Việt
Acetate

Acetate (Noun)
Chất cellulose acetate (axetat xenlulozơ), là một dạng hợp chất cellulose biến đổi thường dùng để làm sợi dệt và các loại nhựa (ví dụ sợi vải, màng, hoặc nhựa trong sản phẩm như kính mát hay vỏ dụng cụ).
Cellulose acetate especially as used to make textile fibres or plastic.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Acetate là một từ chỉ một hợp chất hóa học, thường được hiểu là muối hoặc este của axit axetic. Trong ngữ cảnh hóa học, acetate thường được biểu thị dưới dạng ion acetate, C2H3O2⁻. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ khi sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong lĩnh vực sử dụng, acetate thường được ứng dụng trong công nghiệp, đặc biệt trong sản xuất nhựa và sợi nhân tạo.
Acetate là một từ chỉ một hợp chất hóa học, thường được hiểu là muối hoặc este của axit axetic. Trong ngữ cảnh hóa học, acetate thường được biểu thị dưới dạng ion acetate, C2H3O2⁻. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ khi sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong lĩnh vực sử dụng, acetate thường được ứng dụng trong công nghiệp, đặc biệt trong sản xuất nhựa và sợi nhân tạo.
