acetate
acetate (Noun)
Nghĩa 01 · Chất cellulose acetate (axetat xenlulozơ), là một dạng hợp chất cellulose biến đổi thường dùng để làm sợi dệt và các loại nhựa (ví dụ sợi vải, màng, hoặc nhựa trong sản phẩm như kính mát hay vỏ dụng cụ).
Chất cellulose acetate (axetat xenlulozơ), là một dạng hợp chất cellulose biến đổi thường dùng để làm sợi dệt và các loại nhựa (ví dụ sợi vải, màng, hoặc nhựa trong sản phẩm như kính mát hay vỏ dụng cụ).
Cellulose acetate especially as used to make textile fibres or plastic.
Nghĩa 02 · Một hợp chất là muối hoặc este của axit axetic, chứa gốc anion CH₃COO⁻ hoặc nhóm —OOCCH₃. Thường dùng trong hoá học để chỉ các hợp chất như natri acetate, cellulose acetate (cellulose axetat)…
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Acetate là một từ chỉ một hợp chất hóa học, thường được hiểu là muối hoặc este của axit axetic. Trong ngữ cảnh hóa học, acetate thường được biểu thị dưới dạng ion acetate, C2H3O2⁻. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ khi sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong lĩnh vực sử dụng, acetate thường được ứng dụng trong công nghiệp, đặc biệt trong sản xuất nhựa và sợi nhân tạo.