Bản dịch của từ Acetic trong tiếng Việt

Acetic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acetic (Adjective)

əsˈɛtɪk
əsˈitɪk
01

Thuộc về hoặc có đặc tính giống giấm (axit axetic); mùi, vị hoặc tính chất hóa học giống giấm/axit axetic.

Of or like vinegar or acetic acid.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh