acetic
Adjective
acetic (Adjective)
/əsˈɛtɪk/
/əsˈitɪk/
AI
Ví dụ
Mùi cấn của giấm lấp đầy bếp.The acetic smell of the vinegar filled the kitchen.
Cô ấy đã sử dụng dung dịch cấn để lau sạch mặt bàn.She used an acetic solution to clean the countertops.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của acetic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
acetic acetic | more acetic nhiều âm acetic hơn | most acetic hầu hết các âm acetic |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "acetic" xuất phát từ tiếng Latinh "acetum", nghĩa là giấm, được sử dụng để chỉ tính chất liên quan đến axit axetic, một hợp chất hữu cơ quan trọng trong hóa học. Trong tiếng Anh, từ "acetic" được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực hóa học hoặc thực phẩm, chỉ về các loại chất hoặc sản phẩm có chứa axit axetic, như giấm.