Bản dịch của từ Ester trong tiếng Việt

Ester

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ester (Noun Countable)

ˈɛstɐ
ˈɛstɝ
01

Hợp chất hữu cơ được tạo thành khi nguyên tử hiđrô trong axit được thay bằng một nhóm hữu cơ; nhiều chất có mùi dễ chịu và được dùng làm hương liệu hoặc nước hoa

An organic compound made when the hydrogen in an acid is replaced by an alkyl or other organic group many esters have pleasant smells and are used in flavours and perfumes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa