alkyl
Noun
alkyl (Noun)
/ˈælkɪl/
/ˈælkɪl/
AI
Ví dụ
Nhóm alkyl thường được tìm thấy trong các hợp chất hữu cơ.Alkyl groups are commonly found in organic compounds.
Cô ấy không hiểu khái niệm về các radical alkyl trong hóa học.She doesn't understand the concept of alkyl radicals in chemistry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Alkyl là một nhóm chức hữu cơ được hình thành khi một hoặc nhiều nguyên tử hydro trong chuỗi hydrocarbon bão hòa được thay thế bằng một nguyên tử carbon. Nhóm alkyl có thể được biểu diễn bằng ký hiệu R, nơi R đại diện cho chuỗi carbon. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, khái niệm alkyl được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường phá vỡ âm tiết và nhấn mạnh hơn so với tiếng Anh Mỹ.