radical
radical (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả sự thay đổi hoặc hành động ảnh hưởng sâu sắc đến bản chất cơ bản của một sự việc; mang tính triệt để, toàn diện và có tác động lớn.
(especially of change or action) relating to or affecting the fundamental nature of something; far-reaching or thorough.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(Tính từ) Diễn tả quan điểm hoặc hành động ủng hộ thay đổi chính trị hoặc xã hội sâu rộng, triệt để; thuộc về một phe phái chính trị ở mức cực đoan hoặc tiến bộ mạnh. Dùng để chỉ những ý tưởng, chính sách hoặc người muốn làm thay đổi lớn, cơ bản trong xã hội hoặc hệ thống chính trị.
Advocating or based on thorough or complete political or social change; representing or supporting an extreme or progressive section of a political party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của radical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
radical gốc | more radical cấp tiến hơn | most radical gốc nhất |
Kết hợp từ của radical (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thực sự cấp tiến genuinely radical | Cô ấy đề xuất một cách tiếp cận thực sự cấp tiến để giải quyết bất bình đẳng xã hội. She proposed a genuinely radical approach to address social inequality. |
đích thực cực đoan truly radical | Thí nghiệm xã hội đã tác động thực sự mạnh mẽ đến cộng đồng. The social experiment had a truly radical impact on the community. |
chính trị cấp tiến politically radical | Nhóm nhà hoạt động tổ chức các cuộc biểu tình chính trị cực đoan để thay đổi xã hội. The activist group organized politically radical protests for social change. |
cực đoan extremely radical | Thí nghiệm xã hội đã có một tác động cực kỳ cấp tiến đối với cộng đồng. The social experiment had an extremely radical impact on the community. |
tương đối cấp tiến fairly radical | Thí nghiệm xã hội của cô ấy khá mạnh mẽ giữa bạn bè của cô ấy. Her social experiment was fairly radical among her peers. |
radical (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Người có quan điểm hoặc hành động muốn thay đổi sâu rộng hoặc triệt để về chính trị hoặc xã hội; thành viên của một đảng hoặc nhóm chính trị theo đường lối cấp tiến, muốn cải cách lớn hoặc lật đổ trật tự hiện tại.
A person who advocates thorough or complete political or social change, or a member of a political party or section of a party pursuing such aims.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của radical (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
radical | radicals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "radical" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "radicalis", có nghĩa là "căn bản" hoặc "gốc rễ". Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội, "radical" chỉ những người hoặc ý tưởng ủng hộ sự thay đổi mạnh mẽ và căn bản. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu. Ở Mỹ, "radical" thường được sử dụng nhiều hơn để mô tả các phong trào cấp tiến, trong khi ở Anh, từ này có thể mang ý nghĩa tiêu cực hơn nhấn mạnh tính cực đoan.