Bản dịch của từ Radical trong tiếng Việt

Radical

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radical (Adjective)

ɹˈædɪkl̩
ɹˈædɪkl̩
01

Miêu tả sự thay đổi hoặc hành động ảnh hưởng sâu sắc đến bản chất cơ bản của một sự việc; mang tính triệt để, toàn diện và có tác động lớn.

(especially of change or action) relating to or affecting the fundamental nature of something; far-reaching or thorough.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(thuộc) gốc của một từ; liên quan đến phần gốc (root) của từ trong ngôn ngữ học, tức là phần cơ bản từ đó hình thành các từ khác.

Denoting or relating to the roots of a word.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(Tính từ) Diễn tả quan điểm hoặc hành động ủng hộ thay đổi chính trị hoặc xã hội sâu rộng, triệt để; thuộc về một phe phái chính trị ở mức cực đoan hoặc tiến bộ mạnh. Dùng để chỉ những ý tưởng, chính sách hoặc người muốn làm thay đổi lớn, cơ bản trong xã hội hoặc hệ thống chính trị.

Advocating or based on thorough or complete political or social change; representing or supporting an extreme or progressive section of a political party.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thuộc về hoặc liên quan đến căn (gốc) của một số hoặc một đại lượng; dùng để mô tả điều gì đó xuất phát từ gốc rễ toán học (ví dụ: căn bậc hai), nhấn mạnh tới phần gốc/nguồn của giá trị.

Relating to or forming the root of a number or quantity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Thuộc về rễ; phát sinh từ phần gốc hoặc thân rễ của cây (liên quan trực tiếp đến rễ hoặc gốc cây).

Of, or springing direct from, the root or stem base of a plant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Radical (Noun)

ɹˈædɪkl̩
ɹˈædɪkl̩
01

Một lượng (giá trị) được tạo thành hoặc biểu thị dưới dạng căn của một số khác. Nói cách khác, đây là biểu thức dưới dấu căn (ví dụ: √2 gọi là một "radical" vì nó là căn của 2).

A quantity forming or expressed as the root of another.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một nhóm nguyên tử liên kết với nhau và hoạt động như một đơn vị trong nhiều hợp chất hóa học (thường gọi là gốc trong hóa học hữu cơ).

A group of atoms behaving as a unit in a number of compounds.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trong ngôn ngữ học, “radical” (danh từ) chỉ phần gốc, phần nền tảng của một từ, tức là bộ phận cơ bản không đổi mà từ khác có thể phát triển từ đó (ví dụ: gốc từ trong từ phái sinh hoặc biến thể).

The root or base form of a word.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Người có quan điểm hoặc hành động muốn thay đổi sâu rộng hoặc triệt để về chính trị hoặc xã hội; thành viên của một đảng hoặc nhóm chính trị theo đường lối cấp tiến, muốn cải cách lớn hoặc lật đổ trật tự hiện tại.

A person who advocates thorough or complete political or social change, or a member of a political party or section of a party pursuing such aims.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ