progressive
progressive (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong in ấn: một trong các bản kiểm (mẫu) màu dùng để kiểm tra từng lớp màu riêng biệt và hiệu quả cộng dồn khi in chồng các màu lên nhau.
Each of a set of proofs of colour work showing all the colours separately and the cumulative effect of overprinting them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
progressive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Diễn tả hành động hướng về phía trước, tiến lên hoặc đang tiến triển theo hướng tiến bộ, tiến triển; ở đây nhấn mạnh yếu tố 'chuyển động về phía trước' hoặc 'tiến lên'.
Engaging in or constituting forward motion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 05
Diễn ra hoặc phát triển dần dần theo từng giai đoạn, không xảy ra ngay lập tức mà tiến triển từ từ.
Happening or developing gradually or in stages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của progressive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
progressive tiến | more progressive tiến bộ hơn | most progressive tiến bộ nhất |
Kết hợp từ của progressive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiến bộ chính trị politically progressive | Nhóm tiến bộ xã hội ủng hộ quyền bình đẳng cho tất cả. The socially progressive group advocated for equal rights for all. |
thực sự tiến bộ truly progressive | Các chương trình xã hội thực sự tiến bộ đã cải thiện việc tiếp cận giáo dục và chăm sóc sức khỏe. The truly progressive social programs improved education and healthcare access. |
rất tiến bộ very progressive | Chương trình xã hội rất tiến bộ trong việc thúc đẩy sự bình đẳng. The social program was very progressive in promoting equality. |
rất tiến bộ highly progressive | Tổ chức tiên tiến đã triển khai chính sách bao quát cho tất cả nhân viên. The highly progressive organization implemented inclusive policies for all employees. |
tiến bộ xã hội socially progressive | Cộng đồng đã chấp nhận sáng kiến tiến bộ xã hội. The community embraced the socially progressive initiative. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "progressive" thường được sử dụng để chỉ sự phát triển hoặc thay đổi theo hướng tích cực. Trong ngữ cảnh chính trị và xã hội, nó miêu tả những quan điểm, chính sách hoặc phong trào đề cao sự tiến bộ, công bằng và cải cách. Có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách dùng từ này; ở Anh, "progressive" thường chỉ các chính sách xã hội, trong khi ở Mỹ, nó có thể bao gồm cả các yếu tố kinh tế. Trong cả hai ngữ cảnh, từ này mang nghĩa tích cực, ám chỉ tới sự cải thiện liên tục.
