springing
springing (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của "spring" (nhảy bật lên, bật ra, nảy ra). Dùng để mô tả hành động đang diễn ra hoặc hoạt động như một danh từ chỉ hành động (ví dụ: đang bật lên; việc bật lên/bùng phát).
present participle and gerund of spring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của springing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spring |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sprang |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sprung |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | springs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | springing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Springing" là dạng hiện tại phân từ của động từ "spring", mang nghĩa là nhảy lên hoặc bùng nổ. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường chỉ sự từ vị trí thấp lên cao, có thể áp dụng cho cả màng, dây, hoặc các vật thể khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "springing" giữ nguyên hình thức viết, nhưng phát âm có thể khác biệt do giọng địa phương, ảnh hưởng đến thông điệp và sự diễn đạt trong giao tiếp.