ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Removal
Quá trình loại bỏ hoặc tiêu hủy một thứ gì đó
The process of removing or getting out of something.
清除或摆脱某物的过程
Tình trạng bị loại bỏ hoặc tách rời
The status is separate or distinct.
状态已被分离或孤立
Hành động lấy đi hoặc tháo bỏ thứ gì đó khỏi vị trí đã chiếm
The action of removing or taking something away from the position it occupies.
这是指从某个地方移除或取走某物的行动。