Bản dịch của từ Hydrocarbon trong tiếng Việt

Hydrocarbon

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hydrocarbon (Noun Countable)

hˈaɪdrəʊkˌɑːbən
ˈhaɪdroʊˌkɑrbən
01

Hợp chất hóa học chỉ gồm các nguyên tử hiđrô và cacbon, thường có trong dầu mỏ, khí tự nhiên hoặc than đá.

A chemical compound made only of hydrogen and carbon atoms especially one found in petroleum natural gas or coal

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa