Bản dịch của từ Hydrocarbon trong tiếng Việt
Hydrocarbon

Hydrocarbon(Noun)
Hợp chất mà thành phần chỉ có carbon và hydrogen
A chemical compound made only of carbon and hydrogen atoms
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hydrocarbon (hydrocarbon) — (formal) hydrocarbon; (informal) không có tương đương phổ biến. Danh từ. Hydrocarbon là hợp chất hữu cơ chỉ chứa nguyên tử cacbon và hydro, thường tồn tại dưới dạng khí, lỏng hoặc rắn và là thành phần chính của dầu mỏ và khí tự nhiên. Dùng dạng formal khi viết khoa học, kỹ thuật hoặc báo cáo; không cần dùng dạng informal trong giao tiếp thông thường vì từ chuyên môn đã phổ biến.
Hydrocarbon (hydrocarbon) — (formal) hydrocarbon; (informal) không có tương đương phổ biến. Danh từ. Hydrocarbon là hợp chất hữu cơ chỉ chứa nguyên tử cacbon và hydro, thường tồn tại dưới dạng khí, lỏng hoặc rắn và là thành phần chính của dầu mỏ và khí tự nhiên. Dùng dạng formal khi viết khoa học, kỹ thuật hoặc báo cáo; không cần dùng dạng informal trong giao tiếp thông thường vì từ chuyên môn đã phổ biến.
