alkane
Noun
alkane (Noun)
/ˈælkeɪn/
/ˈælkeɪn/
AI
Ví dụ
Methane là alkane đơn giản nhất có trong các nguồn khí tự nhiên.Methane is the simplest alkane found in natural gas reserves.
Butane không phải là alkane được sử dụng trong các sự kiện xã hội như tiệc nướng.Butane is not an alkane used in social events like barbecues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Alkane là một loại hydrocacbon no, có công thức chung CnH2n+2, với 'n' là số nguyên dương biểu thị số lượng carbon trong phân tử. Alkanes chủ yếu tồn tại dưới dạng khí hoặc chất lỏng và là thành phần chính của dầu mỏ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "alkane" không có sự khác biệt đáng kể về ngữ âm hoặc hình thức viết giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể bị ảnh hưởng về cách sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc hóa học. Alkanes thường được ứng dụng trong năng lượng và hóa chất công nghiệp.