Bản dịch của từ Ethane trong tiếng Việt

Ethane

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ethane (Noun)

ˈɛɵeɪn
ˈɛɵeɪn
01

Ethane là một loại khí không màu, không mùi và dễ bắt lửa, có trong dầu mỏ và khí thiên nhiên. Nó là hợp chất hydrocarbon thuộc dãy ankan, đứng thứ hai trong dãy này (sau metan).

A colourless odourless flammable gas which is a constituent of petroleum and natural gas It is the second member of the alkane series.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh