Bản dịch của từ Ethane trong tiếng Việt
Ethane

Ethane (Noun)
Ethane là một loại khí không màu, không mùi và dễ bắt lửa, có trong dầu mỏ và khí thiên nhiên. Nó là hợp chất hydrocarbon thuộc dãy ankan, đứng thứ hai trong dãy này (sau metan).
A colourless odourless flammable gas which is a constituent of petroleum and natural gas It is the second member of the alkane series.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ethane là một hydrocarbon no, thuộc nhóm alkane với công thức phân tử C₂H₆. Đây là một khí không màu, không mùi, chủ yếu được sản xuất từ khí tự nhiên và là thành phần chính trong nhiều quá trình hóa học. Ethane thường được sử dụng như một nguồn nhiên liệu và nguyên liệu hóa học để sản xuất ethylene. Trong tiếng Anh, "ethane" được sử dụng giống nhau cả ở British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết.
Ethane là một hydrocarbon no, thuộc nhóm alkane với công thức phân tử C₂H₆. Đây là một khí không màu, không mùi, chủ yếu được sản xuất từ khí tự nhiên và là thành phần chính trong nhiều quá trình hóa học. Ethane thường được sử dụng như một nguồn nhiên liệu và nguyên liệu hóa học để sản xuất ethylene. Trong tiếng Anh, "ethane" được sử dụng giống nhau cả ở British English và American English, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết.
