Bản dịch của từ Methane trong tiếng Việt
Methane

Methane(Noun)
Khí không màu dễ cháy, do chất hữu cơ phân huỷ sinh ra, dùng làm chất đốt, làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp tổng hợp hữu cơ
Methane: a colorless, highly flammable gas produced when organic matter breaks down; used as a fuel and as a raw material in the chemical industry.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
methane (formal: methane) — danh từ. Methane là khí hydrocarbon đơn giản nhất, không màu, không mùi, dễ cháy, chủ yếu tạo thành trong điều kiện kỵ khí từ phân hủy hữu cơ. Được dùng khi nói về khí tự nhiên, phát thải nhà kính hoặc nguồn năng lượng. Dùng thuật ngữ chính thức (methane) trong văn viết khoa học và báo cáo; trong giao tiếp thông thường có thể nói “khí mê-tan” hoặc “khí tự nhiên” để dễ hiểu.
methane (formal: methane) — danh từ. Methane là khí hydrocarbon đơn giản nhất, không màu, không mùi, dễ cháy, chủ yếu tạo thành trong điều kiện kỵ khí từ phân hủy hữu cơ. Được dùng khi nói về khí tự nhiên, phát thải nhà kính hoặc nguồn năng lượng. Dùng thuật ngữ chính thức (methane) trong văn viết khoa học và báo cáo; trong giao tiếp thông thường có thể nói “khí mê-tan” hoặc “khí tự nhiên” để dễ hiểu.
