ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Replacing
Đổi một thứ lấy một thứ khác
Exchange one thing for another.
用一种东西换取另一种东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Để thế chỗ ai đó hoặc cái gì đó
Replace something or someone.
用另一件事物或某个人来取代
Thay thế cái gì cũ bằng cái gì mới
Replace the old one with a new one.
把旧的换成新的。
Việc thay thế
Substitution action
更换的行为
Điều gì đó thay thế cho thứ khác
Something that replaces something else.
取代另一事物的东西