Bản dịch của từ Nitrate trong tiếng Việt

Nitrate

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nitrate (Noun)

nˈɪtreɪt
ˈnaɪˌtreɪt
01

Hợp chất hóa học có chứa ion nitrat NO₃⁻, thường được dùng trong phân bón, chất nổ hoặc các sản phẩm công nghiệp

A chemical compound containing the nitrate ion NO₃⁻ nitrates are used especially in fertilizers and explosives

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuốc có chứa nitrat dùng để làm giãn mạch máu, đặc biệt nhằm điều trị cơn đau thắt ngực do bệnh tim

A medicine containing a nitrate used to widen blood vessels especially to treat chest pain caused by heart disease

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa