Bản dịch của từ Nitrate trong tiếng Việt
Nitrate
Noun [U/C]

Nitrate(Noun)
nˈɪtreɪt
ˈnaɪˌtreɪt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một hợp chất hóa học chứa ion nitrat thường được sử dụng trong phân bón.
A chemical compound containing nitrate ions is commonly used in fertilizers.
含硝酸根离子的化合物,常用于化肥中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
