Anh - Việt

Bản dịch của từ Nitrogen trong tiếng Việt

nitrogen

Noun Uncountable

nitrogen (Noun Uncountable)

/nˈɪtrədʒən/
/ˈnɪtrədʒən/
AI

Nghĩa 01

Nguyên tố hóa học ở dạng khí không màu, không mùi, chiếm phần lớn khí quyển Trái Đất, cần thiết cho sự sống và được dùng trong nhiều quá trình công nghiệp.

A chemical element that is a colourless odourless gas making up most of the Earths atmosphere it is essential for living things and is used in many industrial processes

Ví dụ
Năm 2024, nitơ hỗ trợ sản xuất lương thực cho 500.000 gia đình nông thôn Ấn Độ.In 2024, nitrogen supported food production for 500,000 families in rural India.
Kế hoạch không khí sạch năm 2023 của London không bỏ qua ô nhiễm nitơ gần trường học.London's 2023 clean-air plan did not ignore nitrogen pollution near schools.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh