Bản dịch của từ Nitrogen trong tiếng Việt
Nitrogen
Noun Uncountable

Nitrogen (Noun Uncountable)
nˈɪtrədʒən
ˈnɪtrədʒən
01
Nguyên tố hóa học ở dạng khí không màu, không mùi, chiếm phần lớn khí quyển Trái Đất, cần thiết cho sự sống và được dùng trong nhiều quá trình công nghiệp.
A chemical element that is a colourless odourless gas making up most of the Earths atmosphere it is essential for living things and is used in many industrial processes
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
