Bản dịch của từ Nitric trong tiếng Việt
Nitric

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nitric là tính từ chỉ liên quan đến nitơ, thường được sử dụng để mô tả hợp chất có chứa nito trong trạng thái hóa trị cao, như axit nitric (HNO3). Trong hóa học, nitric thường liên quan đến quá trình oxy hóa mạnh và ứng dụng trong sản xuất phân bón, thuốc nổ và trong ngành công nghiệp hóa chất. Khác với các từ khác trong tiếng Anh, nitric không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm.
Họ từ
Nitric là tính từ chỉ liên quan đến nitơ, thường được sử dụng để mô tả hợp chất có chứa nito trong trạng thái hóa trị cao, như axit nitric (HNO3). Trong hóa học, nitric thường liên quan đến quá trình oxy hóa mạnh và ứng dụng trong sản xuất phân bón, thuốc nổ và trong ngành công nghiệp hóa chất. Khác với các từ khác trong tiếng Anh, nitric không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết và phát âm.
