Bản dịch của từ Valency trong tiếng Việt

Valency

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Valency (Noun)

vˈeiln̩si
vˈeiln̩si
01

Lực kết hợp của một nguyên tố hóa học, thường được đo bằng số nguyên tử hiđro mà nguyên tố đó có thể thay thế hoặc kết hợp được. Nói cách khác, valency cho biết bao nhiêu liên kết hóa học mà nguyên tố có thể tạo ra.

The combining power of an element, especially as measured by the number of hydrogen atoms it can displace or combine with.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ