Bản dịch của từ Valency trong tiếng Việt
Valency

Valency (Noun)
Lực kết hợp của một nguyên tố hóa học, thường được đo bằng số nguyên tử hiđro mà nguyên tố đó có thể thay thế hoặc kết hợp được. Nói cách khác, valency cho biết bao nhiêu liên kết hóa học mà nguyên tố có thể tạo ra.
The combining power of an element, especially as measured by the number of hydrogen atoms it can displace or combine with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Valency (hoá trị) là một khái niệm trong hóa học mô tả khả năng của một nguyên tố hóa học để kết hợp với các nguyên tố khác, thường dựa trên số lượng electron mà nguyên tử đó có khả năng cho đi, nhận vào hoặc chia sẻ. Trong ngữ cảnh ngữ nghĩa, "valency" được dùng trong ngôn ngữ học để chỉ khả năng kết hợp của từ với các thành tố khác để tạo thành cụm từ hay câu. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "valency" với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết.
Họ từ
Valency (hoá trị) là một khái niệm trong hóa học mô tả khả năng của một nguyên tố hóa học để kết hợp với các nguyên tố khác, thường dựa trên số lượng electron mà nguyên tử đó có khả năng cho đi, nhận vào hoặc chia sẻ. Trong ngữ cảnh ngữ nghĩa, "valency" được dùng trong ngôn ngữ học để chỉ khả năng kết hợp của từ với các thành tố khác để tạo thành cụm từ hay câu. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "valency" với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết.
