pectin
Noun
pectin (Noun)
/pˈɛktɪn/
/pˈɛktɪn/
AI
Ví dụ
Mứt dâu tự làm chứa pectin để có cấu trúc chắc chắn.The homemade strawberry jam contained pectin for a firm texture.
Nhà khoa học thực phẩm giải thích cách pectin giúp bảo quản sản phẩm trái cây.The food scientist explained how pectin helps in preserving fruit products.
Dạng danh từ của pectin (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
pectin | pectins |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pectin là một polysaccharide có nguồn gốc từ thực vật, chủ yếu được tìm thấy trong vỏ của trái cây. Nó có khả năng tạo gel và thường được sử dụng làm chất tạo đặc trong các sản phẩm thực phẩm như mứt, gel và nước trái cây. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào ngữ điệu địa phương. Pectin đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm.