Bản dịch của từ Resistant trong tiếng Việt
Resistant

Resistant (Adjective)
Có khả năng chống lại, không dễ bị ảnh hưởng hoặc bị kiểm soát bởi điều gì đó; chống cự, kháng cự lại.
Offering resistance to something or someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Resistant (Adjective)
Không bị ảnh hưởng bởi cái gì; không bị tác động.
Not affected by something unaffected
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "resistant" có nghĩa là khả năng chống lại hoặc không bị ảnh hưởng bởi một điều kiện, tác nhân hoặc vi khuẩn cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này không có nhiều sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "resistant" có thể được sử dụng kèm theo các từ khác như "antibiotic-resistant" hoặc "disease-resistant" để mô tả sự kháng cự trong y học hoặc sinh học. Tính từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như y khoa, sinh học và khoa học vật liệu.
Họ từ
Từ "resistant" có nghĩa là khả năng chống lại hoặc không bị ảnh hưởng bởi một điều kiện, tác nhân hoặc vi khuẩn cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này không có nhiều sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "resistant" có thể được sử dụng kèm theo các từ khác như "antibiotic-resistant" hoặc "disease-resistant" để mô tả sự kháng cự trong y học hoặc sinh học. Tính từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như y khoa, sinh học và khoa học vật liệu.
