resistant
resistant (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có khả năng chống lại, không dễ bị ảnh hưởng hoặc bị kiểm soát bởi điều gì đó; chống cự, kháng cự lại.
Offering resistance to something or someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của resistant (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
resistant kháng | more resistant kháng cự nhiều hơn | most resistant kháng mạnh nhất |
Kết hợp từ của resistant (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kháng tự nhiên naturally resistant | Một số cộng đồng tự nhiên kháng cự lại những thay đổi trong chuẩn mực xã hội. Some communities are naturally resistant to changes in social norms. |
khá kiên cường relatively resistant | Trong phần thi nói IELTS, Mia khá chịu được sự căng thẳng khi trả lời các câu hỏi xã hội. In IELTS speaking, Mia is relatively resistant to nervousness during social questions. |
kháng khuẩn vừa phải moderately resistant | Cộng đồng có sức chống cự vừa phải với những thay đổi trong chính sách xã hội. The community is moderately resistant to changes in social policies. |
cực kỳ bền bỉ extremely resistant | Cộng đồng rất kháng cự với những thay đổi chính sách được đề xuất. The community was extremely resistant to the proposed changes in policy. |
hoàn toàn kháng cự completely resistant | Nhiều cộng đồng hoàn toàn kháng cự sự thay đổi trong các chuẩn mực xã hội. Many communities are completely resistant to change in social norms. |
resistant (Adjective)
Nghĩa 01
Không bị ảnh hưởng bởi cái gì; không bị tác động.
Not affected by something unaffected
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của resistant (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khiến thứ gì đó có khả năng chống chịu render something resistant | Các buổi họp cộng đồng hằng tháng có thể giúp các mối quan hệ hàng xóm trở nên bền chặt trước sự cô đơn. Monthly community gatherings can render neighborhood relationships resistant to loneliness. |
tỏ ra kháng cự prove resistant | Tại các hoạt động cộng đồng, người dân từ những gia đình khác nhau cho thấy mối quan hệ rất bền chặt trước sự xa cách xã hội vì họ giúp đỡ nhau mỗi tuần. At community events, people from different families prove resistant to social distance because they help each other every week. |
có khả năng chống chịu be resistant | Người lớn tuổi có thể chống lại sự cô đơn khi họ gặp bạn bè tại trung tâm cộng đồng mỗi tuần. Older people can be resistant to loneliness when they meet friends at the community center every week. |
trở nên kháng cự become resistant | Khi học sinh tham gia cùng một câu lạc bộ cộng đồng, tình bạn của các em có thể trở nên bền chặt và không dễ bị ảnh hưởng bởi những bất đồng nhỏ. When students join the same community club, their friendships can become resistant to small disagreements. |
làm cho thứ gì đó có khả năng chống chịu make something resistant | Các câu lạc bộ cộng đồng có thể làm cho một điều gì đó khó bị sự cô đơn ảnh hưởng bằng cách giúp hàng xóm xây dựng mối quan hệ gắn bó. Social clubs can make something resistant to loneliness by helping neighbors build strong relationships. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "resistant" có nghĩa là khả năng chống lại hoặc không bị ảnh hưởng bởi một điều kiện, tác nhân hoặc vi khuẩn cụ thể. Trong tiếng Anh, từ này không có nhiều sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "resistant" có thể được sử dụng kèm theo các từ khác như "antibiotic-resistant" hoặc "disease-resistant" để mô tả sự kháng cự trong y học hoặc sinh học. Tính từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như y khoa, sinh học và khoa học vật liệu.