Bản dịch của từ Minimally trong tiếng Việt

Minimally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minimally(Adverb)

mˈɪnɪməli
ˈmɪnɪməɫi
01

Một cách tối giản

In the simplest way

以简约的方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ hơi chút thôi.

Just a little bit.

不过一会儿就行了

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đến mức độ ít nhất có thể

To the lowest level

最低程度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa