Bản dịch của từ Hoop trong tiếng Việt
Hoop

Hoop (Noun)
Một dải ngang màu khác trên áo thể thao hoặc mũ của kỵ thủ (jockey), dùng để phân biệt đội hoặc người thi đấu.
A horizontal band of a contrasting colour on a sports shirt or jockey's cap.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hoop" được định nghĩa là một vòng tròn, thường làm từ kim loại, nhựa hoặc dây, được sử dụng trong thể thao hoặc các hoạt động giải trí như bóng rổ, bóng chuyền hoặc nhảy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hoop" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, một số hoạt động thể thao có thể gọi bằng từ khác, nhưng "hoop" vẫn giữ vai trò phổ quát trong cả hai biến thể.
Họ từ
Từ "hoop" được định nghĩa là một vòng tròn, thường làm từ kim loại, nhựa hoặc dây, được sử dụng trong thể thao hoặc các hoạt động giải trí như bóng rổ, bóng chuyền hoặc nhảy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hoop" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, một số hoạt động thể thao có thể gọi bằng từ khác, nhưng "hoop" vẫn giữ vai trò phổ quát trong cả hai biến thể.
