hoop
hoop (Verb)
Nghĩa 01 · Buộc, vòng quanh hoặc ôm chặt bằng vành, vòng kim loại hoặc dây thành từng vòng (như đóng móc, ghép vòng quanh thùng, trống).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hoop (Noun)
Nghĩa 01 · Một dải ngang màu khác trên áo thể thao hoặc mũ của kỵ thủ (jockey), dùng để phân biệt đội hoặc người thi đấu.
Một dải ngang màu khác trên áo thể thao hoặc mũ của kỵ thủ (jockey), dùng để phân biệt đội hoặc người thi đấu.
A horizontal band of a contrasting colour on a sports shirt or jockey's cap.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Vòng tròn làm bằng kim loại, gỗ hoặc vật liệu tương tự, thường dùng để cố định các thanh nẹp của thùng hoặc làm thành một phần khung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hoop (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hoop | hoops |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hoop" được định nghĩa là một vòng tròn, thường làm từ kim loại, nhựa hoặc dây, được sử dụng trong thể thao hoặc các hoạt động giải trí như bóng rổ, bóng chuyền hoặc nhảy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hoop" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, một số hoạt động thể thao có thể gọi bằng từ khác, nhưng "hoop" vẫn giữ vai trò phổ quát trong cả hai biến thể.