Bản dịch của từ Encircle trong tiếng Việt

Encircle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Encircle (Verb)

ɛnsˈɝkl̩
ɛnsˈɝɹkl̩
01

Đi vòng quanh, bao quanh một vật hoặc nhóm người theo hình tròn hoặc vòng; vây quanh để bao kín xung quanh.

Form a circle around surround.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ