Anh - Việt

Bản dịch của từ Croquet trong tiếng Việt

croquet

VerbNoun

croquet (Verb)

/kɹoʊkˈeɪ/
/kɹoʊkˈeɪ/
AI

Nghĩa 01

Trong croquet, hành động dùng quả bóng của mình kẹp (đè) vào quả bóng đối phương rồi dùng gậy gõ để đánh bật quả bóng đối phương ra chỗ khác. Người chơi được phép làm vậy sau khi quả bóng của họ đã chạm vào quả bóng đối phương.

Drive away an opponents ball by holding ones own ball against it and striking this with the mallet A player is entitled to do this after their ball has struck an opponents.

Ví dụ
Người chơi có thể đẩy bóng đối thủ sau khi bóng của họ đến trước.Players can croquet their opponent's ball after their ball hits first.
Đừng quên đẩy bóng đối thủ để có lợi thế trong trò chơi.Don't forget to croquet your opponent's ball for an advantage in the game.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

croquet (Noun)

/kɹoʊkˈeɪ/
/kɹoʊkˈeɪ/
AI

Nghĩa 01

Một trò chơi ngoài trời chơi trên bãi cỏ, trong đó người chơi dùng gậy (ván đập/mallet) để đánh những quả bóng gỗ đi qua một loạt vòng (vòm) có đỉnh phẳng. Trò này thường gọi là croquet và chơi theo lượt, mục tiêu là đưa bóng đi qua các vòng theo thứ tự.

A game played on a lawn in which wooden balls are driven through a series of squaretopped hoops by means of mallets.

Ví dụ
Chúng tôi thường chơi croquet ở công viên vào cuối tuần.We often play croquet in the park on weekends.
Cô ấy không thích chơi croquet vì nó quá cạnh tranh.She doesn't enjoy playing croquet because it's too competitive.

Dạng danh từ của croquet (Noun)

SingularPlural

croquet

croquets

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh