Bản dịch của từ Lawn trong tiếng Việt

Lawn

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lawn (Noun)

lˈɔnz
lˈɔnz
01

Một khu vực cỏ ngắn được cắt tỉa gọn gàng trong vườn, sân nhà hoặc công viên.

An area of short mown grass in a garden or park.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ