Bản dịch của từ Lawn trong tiếng Việt

Lawn

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lawn(Noun Countable)

lˈɔnz
lˈɔnz
01

Cách bóng xoay, giảm tốc và lăn trên mặt sân sau khi ném (khi chơi cricket hoặc các môn thể thao tương tự). Nói cách khác là hành vi chuyển động của bóng trên mặt đất sau khi tiếp đất.

The way in which the balls curve slow down and roll on the ground after pitching.

球在地面上滚动的方式

lawn là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lawn(Noun)

lˈɔnz
lˈɔnz
01

Một khu vực cỏ ngắn được cắt tỉa gọn gàng trong vườn, sân nhà hoặc công viên.

An area of short mown grass in a garden or park.

修剪整齐的草坪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Lawn (Noun)

SingularPlural

Lawn

Lawns

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ