Bản dịch của từ Park trong tiếng Việt
Park
Noun [U/C] Verb

Park(Noun)
pˈɑːk
ˈpɑrk
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Park(Verb)
pˈɑːk
ˈpɑrk
01
Dừng xe lại tạm thời
A large public green space in a town or city used for recreational purposes.
让车辆暂停暂时停留
Ví dụ
02
Thu thập và bảo vệ nguồn lực hoặc thiết bị tại một địa điểm cụ thể
Temporary parking area
在特定地点集合并确保资源或设备的安全
Ví dụ
03
Đặt thứ gì đó ở một vị trí nhất định trong một khoảng thời gian
A designated area for the community to unwind, featuring trees, pathways, and other amenities.
将某物暂时放在特定区域
Ví dụ
