Bản dịch của từ Pitching trong tiếng Việt
Pitching

Pitching (Verb)
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "pitch" trong tiếng Anh, dùng để diễn tả hành động ném (ví dụ ném bóng), giới thiệu hoặc trình bày một ý tưởng/sản phẩm (gây ấn tượng để thuyết phục), hoặc điều chỉnh cao độ (âm nhạc).
Present participle and gerund of pitch.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Pitching" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, thường được hiểu là hành động ném hoặc đưa ra một ý tưởng, sản phẩm nhằm thuyết phục người khác. Trong ngữ cảnh kinh doanh, "pitching" chỉ việc trình bày ý tưởng khởi nghiệp để thu hút đầu tư. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu trong tiếng Anh Mỹ. Sử dụng từ này cần chú ý đến ngữ cảnh để đảm bảo sự chính xác và thích hợp.
Họ từ
"Pitching" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, thường được hiểu là hành động ném hoặc đưa ra một ý tưởng, sản phẩm nhằm thuyết phục người khác. Trong ngữ cảnh kinh doanh, "pitching" chỉ việc trình bày ý tưởng khởi nghiệp để thu hút đầu tư. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu trong tiếng Anh Mỹ. Sử dụng từ này cần chú ý đến ngữ cảnh để đảm bảo sự chính xác và thích hợp.
