Bản dịch của từ Pitching trong tiếng Việt

Pitching

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pitching (Verb)

pˈɪtʃɪŋ
pˈɪtʃɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "pitch" trong tiếng Anh, dùng để diễn tả hành động ném (ví dụ ném bóng), giới thiệu hoặc trình bày một ý tưởng/sản phẩm (gây ấn tượng để thuyết phục), hoặc điều chỉnh cao độ (âm nhạc).

Present participle and gerund of pitch.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ