dipping
dipping (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/đang danh động từ của “dip” (hành động nhúng cái gì đó vào chất lỏng hoặc chấm vào một chất để lấy một ít). Dùng để diễn tả hành động đang nhúng, chấm hoặc tụt xuống một chút.
present participle and gerund of dip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dipping (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dip |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dipped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dipped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dips |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dipping |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dipping" là dạng gerund của động từ "dip", có nghĩa là nhúng hoặc ngâm một vật nào đó vào chất lỏng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "dipping" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh thực phẩm, chẳng hạn như nhúng khoai tây chiên vào sốt. Dù vậy, trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ sự giảm sút tạm thời về chất lượng hoặc số lượng. Phát âm và ngữ điệu của từ này có thể khác nhau nhẹ giữa hai biến thể, nhưng ý nghĩa cơ bản thường không thay đổi.