Bản dịch của từ Potent trong tiếng Việt

Potent

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Potent (Adjective)

pˈoʊtn̩t
pˈoʊɾn̩t
01

(Trong thuật ngữ về phẩm màu/mốt lông thú) có màu tương tự như màu gọi là “potent” — tức là thuộc về hoặc có sắc tố của màu potent (thuật ngữ chuyên môn về phẩm màu/nhuộm).

Of the fur called potent (as a tincture).

Ví dụ
02

(dùng cho nam) có khả năng cương cứng hoặc đạt cực khoái; có khả năng tình dục hoạt động bình thường.

(of a male) able to achieve an erection or to reach an orgasm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có sức mạnh, ảnh hưởng hoặc tác dụng lớn; rất mạnh mẽ hoặc có hiệu lực rõ rệt.

Having great power, influence, or effect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Potent (Noun)

pˈoʊtn̩t
pˈoʊɾn̩t
01

Loại lông thú giống ‘vair’ (một loại lông thú dùng trong trang trí), nhưng có mẫu ghép xen kẽ các miếng hình chữ T.

Fur resembling vair, but with the alternating pieces T-shaped.

potent nghĩa là gì
Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ