Bản dịch của từ Biologically trong tiếng Việt

Biologically

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Biologically(Adverb)

bˌɑɪəlˈɑdʒɪkl̩li
bɑɪəlˈɑdʒɪkli
01

Theo phương diện sinh học; theo cách liên quan đến sinh vật, cơ chế sống hoặc quá trình sinh học.

In a way that concerns biology or living organisms.

在生物学上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Theo cách di truyền hoặc bẩm sinh; một cách liên quan đến tính chất có sẵn từ khi sinh hoặc do gen truyền lại

In an inherited or innate way.

以遗传或天生的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ