biologically
Adverb
biologically (Adverb)
/bˌɑɪəlˈɑdʒɪkl̩li/
/bɑɪəlˈɑdʒɪkli/
AI
Ví dụ
Cô ấy giải thích hiện tượng một cách sinh học cho lớp.She explained the phenomenon biologically to the class.
Nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi của kiến một cách sinh học suốt nhiều năm.The researcher studied the behavior of ants biologically for years.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "biologically" là trạng từ liên quan đến sinh học, ám chỉ đến các quá trình, đặc điểm hoặc hiện tượng có liên quan đến sự sống và sự phát triển của sinh vật. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như sinh học, y học và khoa học môi trường. Ở cả Anh Anh và Anh Mỹ, cách viết và phát âm của "biologically" là giống nhau. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, có thể có sự khác biệt nhẹ về phong cách viết, với Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào tính chính xác khoa học.