Bản dịch của từ Remedy trong tiếng Việt
Remedy

Remedy (Noun)
Remedy (Verb)
Khắc phục hoặc sửa chữa một tình huống không mong muốn để đưa nó về trạng thái tốt hơn hoặc đúng đắn.
Set right (an undesirable situation)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "remedy" có nghĩa là phương pháp hoặc biện pháp nhằm khắc phục một vấn đề hoặc chữa trị một căn bệnh. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng dưới dạng danh từ hoặc động từ. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "remedy" thường liên quan đến các liệu pháp pháp lý hoặc cổ điển hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe và thuốc.
Họ từ
Từ "remedy" có nghĩa là phương pháp hoặc biện pháp nhằm khắc phục một vấn đề hoặc chữa trị một căn bệnh. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng dưới dạng danh từ hoặc động từ. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "remedy" thường liên quan đến các liệu pháp pháp lý hoặc cổ điển hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe và thuốc.
