Bản dịch của từ Predominant trong tiếng Việt

Predominant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Predominant (Adjective)

pɹɪdˈɑmənn̩t
pɹɪdˈɑmənn̩t
01

Là yếu tố mạnh nhất hoặc chính, chiếm ưu thế so với những yếu tố khác; phổ biến hoặc quan trọng nhất trong một tình huống.

Present as the strongest or main element.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ