Bản dịch của từ Garish trong tiếng Việt

Garish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Garish(Adjective)

ɡˈærɪʃ
ˈɡɛrɪʃ
01

Lòe loẹt một cách vô vị hoặc lòe loẹt quá mức

Showing off so tastelessly

俗气又浮华的炫耀

Ví dụ
02

Quá sặc sỡ hoặc rực rỡ một cách thái quá, thường gây khó chịu.

It's extremely vivid or colorful, often in a way that makes people feel uncomfortable.

过于鲜艳或者颜色过于丰富,常常让人觉得不舒服

Ví dụ
03

Lòe loẹt, lòe loẹt một cách phô trương, chói mắt

Bright and flashy to an excessive degree.

非常张扬、耀眼的俗艳

Ví dụ