Bản dịch của từ Showy trong tiếng Việt
Showy
Adjective

Showy(Adjective)
ʃˈəʊi
ˈʃoʊi
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Được thiết kế để thu hút sự chú ý hoặc khiến người khác phải ngưỡng mộ
Designed to catch attention or garner admiration.
旨在吸引注意或羡慕的
Ví dụ
Showy

Được thiết kế để thu hút sự chú ý hoặc khiến người khác phải ngưỡng mộ
Designed to catch attention or garner admiration.
旨在吸引注意或羡慕的