Bản dịch của từ Brawl trong tiếng Việt

Brawl

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brawl (Noun)

bɹˈɔl
bɹɑl
01

Một cuộc ẩu đả hoặc cãi nhau ồn ào, thô bạo giữa hai bên hoặc nhiều người.

A rough or noisy fight or quarrel.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Brawl (Verb)

bɹˈɔl
bɹɑl
01

Đánh nhau hoặc cãi nhau ầm ĩ, lộn xộn, thường là một cuộc ẩu đả dùng sức mạnh và tiếng ồn.

Fight or quarrel in a rough or noisy way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ