Anh - Việt

Bản dịch của từ Brawl trong tiếng Việt

brawl

NounVerb

brawl (Noun)

/bɹˈɔl/
/bɹɑl/
AI

Nghĩa 01

Một cuộc ẩu đả hoặc cãi nhau ồn ào, thô bạo giữa hai bên hoặc nhiều người.

A rough or noisy fight or quarrel.

Ví dụ
Cuộc ẩu đả nổ ra tại quán bar địa phương vì một sự hiểu lầm.The brawl broke out at the local bar over a misunderstanding.
Cảnh sát được gọi đến để giải quyết cuộc ẩu đả trên đường phố.The police were called to break up the brawl in the street.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của brawl (Noun)

SingularPlural

brawl

brawls

Kết hợp từ của brawl (Noun)

ADJECTIVE + brawlPREPOSITIONVERB + brawl
Kết hợp từ của brawl
Collocation
Ví dụ

cuộc ẩu đả trong quán bar

bar brawl

Cuộc ẩu đả ở quán bar vào thứ Sáu đã gây nhiều thương tích cho khách.

The bar brawl on Friday caused many injuries among the patrons.

cuộc ẩu đả lớn

mass brawl

Cuộc ẩu đả lớn xảy ra trong buổi hòa nhạc ở trung tâm Chicago thứ Bảy tuần trước.

The mass brawl occurred during the concert in downtown Chicago last Saturday.

trận chiến dữ dội trên phố

street brawl

Cuộc ẩu đả trên phố nổ ra trong lễ hội ở trung tâm Chicago.

The street brawl erupted during the festival in downtown Chicago.

ẩu đả trong quán bar

pub brawl

Cuộc ẩu đả tại quán rượu thứ Bảy vừa qua đã gây sốc cho cả cộng đồng ở Boston.

The pub brawl last Saturday shocked the entire community in Boston.

cuộc ẩu đả trong quán bar

barroom brawl

Cuộc ẩu đả trong quán bar xảy ra trong buổi lễ tại quán Joe.

The barroom brawl broke out during the celebration at Joe's Pub.

brawl (Verb)

/bɹˈɔl/
/bɹɑl/
AI

Nghĩa 01

Đánh nhau hoặc cãi nhau ầm ĩ, lộn xộn, thường là một cuộc ẩu đả dùng sức mạnh và tiếng ồn.

Fight or quarrel in a rough or noisy way.

Ví dụ
Trong bữa tiệc, hai người đàn ông say rượu đã cãi nhau vì hiểu lầm.During the party, two drunk men brawled over a misunderstanding.
Hai anh em thường cãi nhau xem ai được sử dụng máy tính trước.The siblings often brawl about who gets to use the computer first.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của brawl (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

brawl

V2

Quá khứ đơn

Past simple

brawled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

brawled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

brawls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

brawling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh