Bản dịch của từ Quarrel trong tiếng Việt
Quarrel
NounVerb

Quarrel (Noun)
kwˈɒrəl
ˈkwɔrəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một cuộc tranh cãi gay gắt hoặc bất đồng ý kiến.
A heated argument or disagreement
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một cuộc tranh cãi hay xung đột căng thẳng
An angry dispute or altercation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quarrel (Verb)
kwˈɒrəl
ˈkwɔrəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
