Bản dịch của từ Tile trong tiếng Việt
Tile

Tile (Noun)
Một miếng mỏng hình chữ nhật làm bằng đất sét nung hoặc vật liệu khác, được lát chồng lên nhau thành các hàng để lợp mái nhà (ngói lợp).
A thin rectangular slab of baked clay or other material, used in overlapping rows for covering roofs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tile (Verb)
Lát (bề mặt) bằng ngói, gạch hoặc các viên lát; phủ một bề mặt bằng các viên lát để tạo mặt hoàn thiện.
Cover with tiles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tile (Noun)
Một miếng phẳng thường có hình vuông hoặc chữ nhật, làm từ đất nung, cao su, linoleum hoặc vật liệu khác, được lát thành hàng để phủ tường, sàn hoặc các bề mặt khác.
A flat usually square or rectangular piece of baked clay rubber linoleum or other material used in rows for covering walls floors or other surfaces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tile" trong tiếng Anh chỉ một mảnh vật liệu phẳng được sử dụng để phủ bề mặt sàn, tường hoặc mái, thường làm từ gạch, gỗ hoặc vật liệu tổng hợp. Trong tiếng Anh Anh, "tile" có thể được phát âm khác với tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách viết không thay đổi. Ở Anh, thuật ngữ này chủ yếu ám chỉ các loại gạch gốm sứ, trong khi ở Mỹ, từ này có thể bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau hơn. "Tile" cũng được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, mô tả các ô trên giao diện phần mềm.
Họ từ
Từ "tile" trong tiếng Anh chỉ một mảnh vật liệu phẳng được sử dụng để phủ bề mặt sàn, tường hoặc mái, thường làm từ gạch, gỗ hoặc vật liệu tổng hợp. Trong tiếng Anh Anh, "tile" có thể được phát âm khác với tiếng Anh Mỹ, mặc dù cách viết không thay đổi. Ở Anh, thuật ngữ này chủ yếu ám chỉ các loại gạch gốm sứ, trong khi ở Mỹ, từ này có thể bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau hơn. "Tile" cũng được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, mô tả các ô trên giao diện phần mềm.
