Bản dịch của từ Tile trong tiếng Việt

Tile

NounVerbNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tile (Noun)

tˈɑɪl
tˈɑɪl
01

Một miếng mỏng hình chữ nhật làm bằng đất sét nung hoặc vật liệu khác, được lát chồng lên nhau thành các hàng để lợp mái nhà (ngói lợp).

A thin rectangular slab of baked clay or other material, used in overlapping rows for covering roofs.

tile
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tile (Verb)

tˈɑɪl
tˈɑɪl
01

Lát (bề mặt) bằng ngói, gạch hoặc các viên lát; phủ một bề mặt bằng các viên lát để tạo mặt hoàn thiện.

Cover with tiles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tile (Noun)

tˈaɪlz
tˈaɪlz
01

Một miếng phẳng thường có hình vuông hoặc chữ nhật, làm từ đất nung, cao su, linoleum hoặc vật liệu khác, được lát thành hàng để phủ tường, sàn hoặc các bề mặt khác.

A flat usually square or rectangular piece of baked clay rubber linoleum or other material used in rows for covering walls floors or other surfaces.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tile (Verb)

tˈaɪlz
tˈaɪlz
01

Lát (gạch) — che phủ hoặc trải một mặt sàn, tường hoặc bề mặt khác bằng các viên gạch lát (gạch men, gạch ceramic, gạch sứ,...) để tạo lớp phủ đều và bền.

Cover a floor wall or other surface with tiles.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ