Bản dịch của từ Brighten trong tiếng Việt

Brighten

Verb

Brighten Verb

/bɹˈɑɪtn̩/
/bɹˈɑɪɾn̩/
01

Làm cho hoặc trở nên nhẹ hơn.

Make or become more light.

Ví dụ

Volunteers brighten up the community center with colorful decorations.

Các tình nguyện viên làm bừng sáng trung tâm cộng đồng bằng những đồ trang trí đầy màu sắc.

Kind words can brighten someone's day and lift their spirits.

Những lời nói tử tế có thể làm một ngày của ai đó tươi sáng và nâng cao tinh thần của họ.

Kết hợp từ của Brighten (Verb)

CollocationVí dụ

Brighten visibly

Làm sáng rõ

Her smile brightened visibly during the interview.

Nụ cười của cô ấy sáng lên rõ rệt trong cuộc phỏng vấn.

Brighten immediately

Làm sáng ngay lập tức

Her smile brightened the room immediately.

Nụ cười của cô ấy đã làm sáng lên phòng ngay lập tức.

Brighten suddenly

Sáng đậm

The new social initiative brightened suddenly after receiving funding.

Sáng kiến xã hội mới bất ngờ sáng lên sau khi nhận được quỹ vốn.

Brighten a little

Làm sáng lên chút ít

Her smile brightened a little during the interview.

Nụ cười của cô ấy sáng lên một chút trong cuộc phỏng vấn.

Brighten up

Làm sáng lên

A positive attitude can brighten up any social gathering.

Thái độ tích cực có thể làm sáng lên bất kỳ buổi tụ tập xã hội nào.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Brighten

Không có idiom phù hợp