Anh - Việt
brighten
Verb
brighten (Verb)
/brˈaɪtən/
/ˈbraɪtən/
AI
Ví dụ
Những đồ trang trí nhiều màu sắc làm cho phòng tiệc trở nên sáng sủa hơn cho sự kiện.The colorful decorations brighten the party room for the event.
Đèn nhân tạo không làm sáng các con phố tối trong suốt lễ hội.Artificial lights do not brighten dark streets during the festival.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nụ cười có thể làm cho ngày của bạn bè vui hơn trong lúc khó khăn.Smiling can brighten your friend’s day during tough times.
Lời khen không làm cho mọi buổi tụ họp xã hội đều vui hơn.Compliments do not brighten every social gathering equally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những áp phích đầy màu sắc làm sáng bừng căn phòng sự kiện xã hội.The colorful posters brighten the social event room quickly.
Đèn mới không làm sáng đủ căn phòng xã hội tối tăm.New lights do not brighten the dull social hall enough.
Từ tiếng Việt gần nghĩa